| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Bảo hành | 2 năm cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Thương hiệu : Việt Nam – Sản xuất tại : Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1 Hp (1 Ngựa) – 9.000 (3,583~11,942) Btu/h – 2.64 (1.05~3.5) kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 12 – 15 m² hoặc 36 – 45 m³ khí |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 870 (220~1,200) W |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | ∅6.35/9.52 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | 25 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 10 m |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 4.67 W/W |
| DÀN LẠNH | |
| Model dàn lạnh | RTV9-TC-BI |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 790×275×192 |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 8.0/11.0 |
| DÀN NÓNG | |
| Model dàn nóng | RCV9-TC-BI |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 712×276×459 |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 18.0/20.0 |



