| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Bảo hành | 1 năm cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1.5 Hp (1.5 Ngựa) – 13.000 Btu/h |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 16 – 20 m² hoặc 48 – 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 1.26 kW |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | ∅6.4 / 12.7 |
| Chiều dài ống gas (tối đa) (m) | 30 (m) |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 15 (m) |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 5.13 |
| DÀN LẠNH | |
| Model dàn lạnh | FCFC40DVM |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 256 x 840 x 840 mm |
| Kích thước mặt nạ (mm) | |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 19 Kg |
| DÀN NÓNG | |
| Model dàn nóng | RZFC40DVM |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 595 x 845 x 300 mm |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 34 Kg |





