| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Bảo hành | 1 năm cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Thương hiệu: Nhật – Sản xuất tại: Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 3.5 Hp (3.5 Ngựa) – 29.000 Btu/h |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 50 – 55 m² hoặc 145 – 160 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 3 Pha,380 – 415V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 2.85 kW |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | ∅9.5 / 15.9 |
| Chiều dài ống gas (tối đa) (m) | 50 (m) |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 30 (m) |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 4.67 |
| DÀN LẠNH | |
| Model dàn lạnh | FCFC85DVM |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 256 x 840 x 840 mm |
| Kích thước mặt nạ (mm) | 50 x 950 x 950 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 22 Kg |
| DÀN NÓNG | |
| Model dàn nóng | RZFC85DY1 |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 695 x 930 x 350 mm |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 46 Kg |






