| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| Bảo hành | 2 năm cho máy và 5 năm cho máy nén |
| Xuất xứ | Thương hiệu : Việt Nam – Sản xuất tại : Thái Lan |
| Loại Gas lạnh | R32 |
| Loại máy | Inverter – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 2.5 HP (2.5 Ngựa) – 24.000 (5,118~25,520) Btu/h – 7.03 (1.5~6.89) kW |
| Sử dụng cho phòng | Diện tích 31 – 35 m² hoặc 93 – 105 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | 1 Pha, 220 – 240V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | 2,350 (200~2,650) W |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | ∅6.35/12.7 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | 25 m |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | 25 m |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF) | 5.43 W/W |
| DÀN LẠNH | |
| Model dàn lạnh | RTV24-TC-BI |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | 1100×333×222 |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | 14.0/17.0 |
| DÀN NÓNG | |
| Model dàn nóng | RCV24-TC-BI |
| Kích thước dàn nóng (mm) | 853×349×602 |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | 28.0/32.0 |






